dây an toàn
Định nghĩa
Một thiết bị an toàn thụ động cho người ngồi xe ô tô, máy bay hay các phương tiện giao thông khác; khi có va chạm mạnh, dây này giữ cho người không bị văng đi.
Từ tương đương
26 more languages
العربيةحزام أمان
Azərbaycan dilitəhlükəsizlik kəməri
Češtinabezpečnostní pás
Gaeilgecrios sábhála
हिन्दीपेटी
Magyarbiztonsági öv
Հայերենամրագոտի
Bahasa Indonesiasabuk pengaman
Íslenskaöryggisbelti
Italianocintura di sicurezza
日本語シートベルト
Polskipas bezpieczeństwa
Portuguêscinto de segurança
Românăcentură de siguranță
Русскийремень безопасности
Türkçeemniyet kemeri
Tiếng Việtđai an toàn
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free