HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dây cao su | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycanca rezin
Bosanski liga
Čeština gumička
Deutsch Gummi Gummiring
English elastic band
עברית גומיה
Hrvatski liga
Bahasa Indonesia karet gelang
Italiano elastico
Kurdî lastîk
Македонски ластик ластиче
Nederlands elastiek
Português borracha borrachinha elástico liga
Српски liga
ไทย ยาง
Tagalog lastiko
Türkçe lastik
Tiếng Việt dây chun dây thun

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây cao su được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free