HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dây thun | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəj˧˧ tʰun˧˧]

Định nghĩa

rubber band

Từ tương đương

Azərbaycan dili rezin
Bosanski liga
Čeština gumička
Ελληνικά λαστιχάκι
עברית גומיה
Hrvatski liga
Bahasa Indonesia karet gelang
Italiano elastico
Kurdî lastîk
Македонски ластик ластиче
Nederlands elastiek
Português atilho borracha borrachinha elástico liga
Српски liga
ไทย ยาง
Tagalog lastiko
Türkçe lastik
Tiếng Việt dây cao su dây chun

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây thun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free