Nghĩa của dây xích | Babel Free
[zəj˧˧ sïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Xem xích1 (ng. I).
Từ tương đương
English
chain
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free