Nghĩa của dây cáp | Babel Free
zəj˧˧ kaːp˧˥Ví dụ
“Dẫn điện cao thế bằng dây cáp có chất cách điện bọc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free