Nghĩa của dây cung | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
وتر
Azərbaycanca
kiriş
Català
corda
Čeština
tětiva
Deutsch
Bogensehne
English
Bowstring
Español
cuerda
Suomi
jänne
Français
corde
Magyar
íjhúr
Íslenska
bogastrengur
Italiano
corda
ქართული
ლარი
Қазақша
адырна
Македонски
тетива
മലയാളം
ഞാൺ
Монгол
хөвч
मराठी
प्रत्यंचा
မြန်မာဘာသာ
လေးကြိုး
Polski
cięciwa
Português
corda de arco
Română
coardă
Русский
тетива
Svenska
bågsträng
తెలుగు
అల్లె
Türkçe
kiriş
Українська
тятива
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free