HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dây cung

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishBowstring
Españolcuerda
Françaiscorde
32 more languages
العربيةوتر
Azərbaycan dilikiriş
Catalàcorda
Češtinatětiva
DeutschBogensehne
Suomijänne
Magyaríjhúr
Íslenskabogastrengur
Italianocorda
日本語弓弦
ქართულილარი
Қазақ тіліадырна
ភាសាខ្មែរចាបបន្លោះ
Македонскитетива
മലയാളംഞാൺ
Монголхөвч
မြန်မာလေးကြိုး
Polskicięciwa
Portuguêscorda de arco
Românăcoardă
Русскийтетива
Српскиtetivaтетива
తెలుగుఅల్లె
Türkçekiriş
Українськатятива

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây cung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free