dây cung
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
32 more languages
العربيةوتر
Azərbaycan dilikiriş
Catalàcorda
Češtinatětiva
DeutschBogensehne
Suomijänne
Magyaríjhúr
Íslenskabogastrengur
Italianocorda
ქართულილარი
Қазақ тіліадырна
Македонскитетива
മലയാളംഞാൺ
Монголхөвч
मराठीप्रत्यंचा
မြန်မာလေးကြိုး
Polskicięciwa
Portuguêscorda de arco
Românăcoardă
Русскийтетива
Svenskabågsträng
తెలుగుఅల్లె
Türkçekiriş
Українськатятива
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free