dây dọi
Định nghĩa
Dây có buộc một vật nặng ở đầu dưới, dùng để xác định phương thẳng đứng.
Từ tương đương
EnglishPlummet
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free