dây cương
Định nghĩa
Dây thường bằng da buộc vào hàm thiếc ngựa để điều khiển ngựa.
Từ tương đương
EnglishRein
Ví dụ
“Đường về vó ngựa thẳng dây cương (Tố-Hữu)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free