HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dây cương

Danh từ CEFR B2
[zəj˧˧ kɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Dây thường bằng da buộc vào hàm thiếc ngựa để điều khiển ngựa.

Từ tương đương

EnglishRein

Ví dụ

“Đường về vó ngựa thẳng dây cương (Tố-Hữu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây cương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free