HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dây chằng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəj˧˧ t͡ɕaŋ˨˩]

Định nghĩa

Khối mô liên kết dạng sợi, màu trắng và dai cứng, nối hai khớp xương với nhau ở vùng khớp.

Từ tương đương

العربية رباط
Azərbaycan dili bağ
Bosanski vez
Català lligament
Čeština vaz
Cymraeg gewyn
Deutsch Band Ligament
Ελληνικά σύνδεσμος
English Ligament
Español ligamento
Eesti side
Suomi nivelside
Français ligament
Gaeilge ballnasc
ગુજરાતી અસ્થિબંધન
עברית רצועה
हिन्दी पट्ठा स्नायु
Hrvatski vez
Magyar szalag
Íslenska band
日本語 靭帯 靱帯
ქართული კავშირი მყესი
Қазақ тілі байлам
ភាសាខ្មែរ វាវ
한국어 인대
Kurdî band
Lietuvių raištis
Latviešu saite
Македонски лигамент
မြန်မာ အရွတ်
Nederlands ligament
Português ligamento
Slovenčina väz
Slovenščina vez
Српски vez
Svenska ledband ligament
ไทย เอ็น
Tagalog gatil
ئۇيغۇرچە سىڭىر
Українська зв'я́зка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây chằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free