dây chằng
Định nghĩa
Khối mô liên kết dạng sợi, màu trắng và dai cứng, nối hai khớp xương với nhau ở vùng khớp.
Từ tương đương
41 more languages
العربيةرباط
Azərbaycan dilibağ
Bosanskivez
Catalàlligament
Češtinavaz
Cymraeggewyn
Ελληνικάσύνδεσμος
Eestiside
Suominivelside
Gaeilgeballnasc
ગુજરાતીઅસ્થિબંધન
עבריתרצועה
Hrvatskivez
Magyarszalag
Íslenskaband
Қазақ тілібайлам
ភាសាខ្មែរវាវ
한국어인대
Kurdîband
Lietuviųraištis
Latviešusaite
Македонскилигамент
မြန်မာအရွတ်
Nederlandsligament
Portuguêsligamento
Slovenčinaväz
Slovenščinavez
Српскиvez
ไทยเอ็น
Tagaloggatil
ئۇيغۇرچەسىڭىر
Українськазв'я́зка
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free