HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dây chằng

Danh từ CEFR B2
[zəj˧˧ t͡ɕaŋ˨˩]

Định nghĩa

Khối mô liên kết dạng sợi, màu trắng và dai cứng, nối hai khớp xương với nhau ở vùng khớp.

Từ tương đương

EnglishLigament
Españolligamento
Françaisligament
41 more languages
العربيةرباط
Azərbaycan dilibağ
Bosanskivez
Catalàlligament
Češtinavaz
Cymraeggewyn
Ελληνικάσύνδεσμος
Eestiside
Gaeilgeballnasc
ગુજરાતીઅસ્થિબંધન
עבריתרצועה
Hrvatskivez
Magyarszalag
Íslenskaband
日本語靭帯靱帯
Қазақ тілібайлам
ភាសាខ្មែរវាវ
한국어인대
Kurdîband
Lietuviųraištis
Latviešusaite
Македонскилигамент
မြန်မာအရွတ်
Nederlandsligament
Portuguêsligamento
Slovenčinaväz
Slovenščinavez
Српскиvez
ไทยเอ็น
Tagaloggatil
ئۇيغۇرچەسىڭىر
Українськазв'я́зка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây chằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free