HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dầu lửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˨˩ lɨə˧˩]

Định nghĩa

Chất lỏng nhớt, không màu, dễ bắt lửa có mùi nặng dùng để thắp sáng.

Từ tương đương

العربية بترول نفط
Bosanski nafta нафта
Čeština nafta naftový ropa ropný ropovod
Deutsch Erdöl Petroleum
Ελληνικά πετρέλαιο
Español petróleo
Français pétrole pétrolier
Galego petróleo
עברית נפט
हिन्दी शिलातैल
Hrvatski nafta нафта
Bahasa Indonesia perminyakan
Italiano petrolio
日本語 石油
한국어 기름 석유 왜기름
Kurdî petrol
Latviešu nafta
Nederlands petroleum
Polski naftowy ropa ropa naftowa ropny
Português petróleo
Русский нафта нефть
Српски nafta нафта
Svenska petroleum
Türkçe neft petrol
Українська нафта нафтовий
Tiếng Việt dầu mỏ dầu xăng
中文 石油
ZH-TW 石油

Ví dụ

“Tổ chức các nước xuất khẩu dầu lửa”

Organization of the Petroleum Exporting Countries

“Phiếu mua dầu lửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dầu lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free