HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dầu mỏ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zəw˨˩ mɔ˧˩]/

Định nghĩa

  1. Dầu nhờn và mỡ dùng để bôi trơn máy (nói khái quát).
  2. Dầu lấy từ mỏ lên, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hóa học.
  3. Hỗn hợp hóa chất hữu cơ ở thể lỏng đậm đặc, phần lớn là những hợp chất của hyđrocacbon.

Từ tương đương

English oil

Ví dụ

“Ngành công nghiệp khai thác dầu mỏ.”
“Tay dính đầy dầu mỡ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dầu mỏ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course