HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dầu mỏ

Danh từ CEFR B2
[zəw˨˩ mɔ˧˩]

Định nghĩa

  1. Dầu nhờn và mỡ dùng để bôi trơn máy (nói khái quát).
  2. Dầu lấy từ mỏ lên, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hóa học.
  3. Hỗn hợp hóa chất hữu cơ ở thể lỏng đậm đặc, phần lớn là những hợp chất của hyđrocacbon.

Từ tương đương

27 more languages
العربيةبترولنفط
Ελληνικάπετρέλαιο
Galegopetróleo
עבריתנפט
हिन्दीशिलातैल
Bahasa Indonesiaperminyakan
Italianopetrolio
日本語石油
Kurdîpetrol
Latviešunafta
Portuguêspetróleo
Русскийнафтанефть
Српскиnaftaнафта
Svenskapetroleum
Türkçeneftpetrol
Українськанафтанафтовий
中文石油
繁體中文石油

Ví dụ

“Ngành công nghiệp khai thác dầu mỏ.”
Tay dính đầy dầu mỡ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dầu mỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free