HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dầu mỏ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˨˩ mɔ˧˩]

Định nghĩa

  1. Dầu nhờn và mỡ dùng để bôi trơn máy (nói khái quát).
  2. Dầu lấy từ mỏ lên, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hóa học.
  3. Hỗn hợp hóa chất hữu cơ ở thể lỏng đậm đặc, phần lớn là những hợp chất của hyđrocacbon.

Từ tương đương

العربية بترول نفط
Bosanski nafta нафта
Čeština nafta naftový ropa ropný ropovod
Deutsch Erdöl Petroleum
Ελληνικά πετρέλαιο
English oil petroleum
Español petróleo
Galego petróleo
עברית נפט
हिन्दी शिलातैल
Hrvatski nafta нафта
Bahasa Indonesia perminyakan
Italiano petrolio
日本語 石油
한국어 기름 석유 왜기름
Kurdî petrol
Latviešu nafta
Nederlands aardolie petroleum
Polski naftowy ropa ropa naftowa ropny
Português petróleo
Русский нафта нефть
Српски nafta нафта
Svenska petroleum
Türkçe neft petrol
Українська нафта нафтовий
Tiếng Việt dầu lửa dầu xăng
中文 石油
繁體中文 石油

Ví dụ

“Ngành công nghiệp khai thác dầu mỏ.”
Tay dính đầy dầu mỡ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dầu mỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free