Nghĩa của dấu móc | Babel Free
[zəw˧˦ mawk͡p̚˧˦]Định nghĩa
horn ( ̛ ), diacritic used to write the unrounded vowels ư and ơ in Vietnamese orthography
Từ tương đương
English
Horn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free