dấu mũ
Định nghĩa
Từ tương đương
29 more languages
Bosanskišapka
Catalàcircumflex
Gaeilgecuairín
עבריתגג
Hrvatskišapka
Magyarháztető
Bahasa Indonesiaaccent circonflexe
Íslenskahattur
日本語サーカムフレックス
한국어곡절 부호
Latinaaccentus circumflexus
Latviešucirkumflekss
Polskidaszek
Românăaccent circumflex
Русскийциркумфлекс
Slovenčinavokáň
Српскиšapka
Svenskacirkumflex
Tagalogpakupya
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free