HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Davao | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɗaː˧˦ vaːw˧˧]

Định nghĩa

Davao City (an independent city, the largest in Davao del Sur, Philippines)

Từ tương đương

العربية دافاو
Bosanski davao
Deutsch Davao
English Davao City
Français Davao
Hrvatski davao
日本語 ダバオ
한국어 다바오
Русский Давао
Српски davao
Tagalog Davao

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Davao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free