HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Davao

Danh từ CEFR B1
[ʔɗaː˧˦ vaːw˧˧]

Định nghĩa

Davao City (an independent city, the largest in Davao del Sur, Philippines)

Từ tương đương

EnglishDavao City
FrançaisDavao
9 more languages
العربيةدافاو
Bosanskidavao
DeutschDavao
Hrvatskidavao
日本語ダバオ
한국어다바오
РусскийДавао
Српскиdavao
TagalogDavao

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Davao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free