HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dấu phẩy

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˦ fəj˧˩]

Định nghĩa

  1. Dấu câu (,) chỉ một quãng ngắt tương đối ngắn, phân ranh giới giữa một số thành phần trong nội bộ câu; còn gọi là phẩy.
  2. Dấu đặt trước số lẻ trong số thập phân hoặc đặt ở trên và bên phải một chữ dùng làm kí hiệu toán học để phân biệt nó với kí hiệu không có dấu.

Ví dụ

“lạm dụng dấu phẩy”

to use too many commas

Sau "Tuy nhiên" phải có dấu phẩy.”

There ought to be a comma after "However".

“chép nguyên văn không bỏ một dấu phẩy”

to copy without changing a single thing

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu phẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free