dấu phẩy
Định nghĩa
Ví dụ
“lạm dụng dấu phẩy”
to use too many commas
“Sau "Tuy nhiên" phải có dấu phẩy.”
There ought to be a comma after "However".
“chép nguyên văn không bỏ một dấu phẩy”
to copy without changing a single thing
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free