HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ kaː˧˧]

Định nghĩa

Bài hát lưu truyền trong dân gian, thường không rõ tác giả.

Từ tương đương

Bosanski balada балада
Català balada
Čeština balada
Cymraeg baled
Esperanto balado
Eesti rahvalaul
فارسی چَکامه
Galego cantiga
עברית בלדה
हिन्दी लोकगीत
Hrvatski balada балада
Bahasa Indonesia dendang
Қазақша баллада
Latviešu tautasdziesma
Македонски балада
Bahasa Melayu balada
Shqip baladë
Српски balada балада
Türkçe deyiş ezgi halk müziği Koşuk türkü
Українська балада

Ví dụ

“Dân ca quan họ.”
“Dân ca Nam Bộ.”
“Sưu tầm dân ca.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free