HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân chơi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Người biết thưởng thức, sành sỏi trong các thú tiêu khiển nói chung.
    colloquial
  2. Người ăn chơi, chơi bời sành sỏi nói chung (hàm ý chê).

Từ tương đương

Deutsch Kicker
English Baller player
Français baller

Ví dụ

“Một dân chơi có tiếng trong giới sưu tầm đồ cổ.”
“Dân chơi thứ thiệt.”
“Nơi tụ tập của đám dân chơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free