Nghĩa của dân chơi | Babel Free
[zən˧˧ t͡ɕəːj˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Một dân chơi có tiếng trong giới sưu tầm đồ cổ.”
“Dân chơi thứ thiệt.”
“Nơi tụ tập của đám dân chơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free