Nghĩa của dân chính | Babel Free
zən˧˧ ʨïŋ˧˥Định nghĩa
Công việc hành chính thực hiện các chính sách, chế độ liên quan đến đời sống của người dân.
Ví dụ
“Dân chính Đảng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free