HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cho dù | Babel Free

Liên từ CEFR B2
[t͡ɕɔ˧˧ zu˨˩]

Định nghĩa

even though; although; even if

Từ tương đương

Ví dụ

“Con người ở thành phố cho dù điều kiện sống hiện đại, sang trọng mà thiếu vắng đi mầu xanh của cây cảnh, tiếng hót của vài con chim nhỏ.”

Human beings in cities, although living conditions are modern and luxurious, lack the green of plants and the singing of small birds.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cho dù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free