Nghĩa của chiêu trò | Babel Free
[t͡ɕiəw˧˧ t͡ɕɔ˨˩]Định nghĩa
Một hành động hoặc kế hoạch xảo quyệt hoặc khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cần cảnh giác với các chiêu trò lừa đảo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free