HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiêu trò | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiəw˧˧ t͡ɕɔ˨˩]

Định nghĩa

Một hành động hoặc kế hoạch xảo quyệt hoặc khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.

Từ tương đương

Bosanski list loš los Ruse taktika trik truc
Čeština manévr strategie taktika trik
Deutsch Kunstgriff List Manöver Masche Trick
Ελληνικά τέχνασμα
English Ploy trick
Español complot estrategia táctica truco
हिन्दी घात छल
Hrvatski list los loš Ruse taktika trik truc
한국어 꼼수
Kurdî hîle lişt lîst los
Polski chwyt los
Português estratagema
Русский уловка
Српски list los loš Ruse taktika trik truc
Svenska knep
Türkçe hile

Ví dụ

“Cần cảnh giác với các chiêu trò lừa đảo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiêu trò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free