HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiêu trò

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiəw˧˧ t͡ɕɔ˨˩]

Định nghĩa

Một hành động hoặc kế hoạch xảo quyệt hoặc khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.

Từ tương đương

15 more languages
Ελληνικάτέχνασμα
हिन्दीघातछल
한국어꼼수
Kurdîhîlelîstliştlos
Polskichwytlos
Portuguêsestratagema
Русскийуловка
СрпскиlistloslošRusetaktikatriktruc
Svenskaknep
Türkçehile

Ví dụ

“Cần cảnh giác với các chiêu trò lừa đảo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiêu trò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free