HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chỗ ở

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕo˦ˀ˥ ʔəː˧˩]

Định nghĩa

là chỗ để ai đó sinh sống và ở

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“chỗ ở chính”

main residence

“Thuê chỗ ở có sẵn đồ đạc thì đắt tiền lắm.”

The rent of furnished accommodation is very high.

Anh phải kiếm chỗ ở trước, rồi kiếm việc làm sau.”

You must look for accommodation before finding employment.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chỗ ở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free