chỗ ở
Định nghĩa
là chỗ để ai đó sinh sống và ở
Từ tương đương
23 more languages
Catalàdomicili
Ελληνικάκατοικία
Esperantoloĝejo
فارسیکده
हिन्दीसदन
Italianodomicilio
Kurdîقرار
Latinadomicilium
Te Reo Māoritūrangawaewae
Македонскиживеалиште
Polskidomicyl
Portuguêsdomicílio
Românădomiciliu
ไทยภูมิลำเนา
Ví dụ
“chỗ ở chính”
main residence
“Thuê chỗ ở có sẵn đồ đạc thì đắt tiền lắm.”
The rent of furnished accommodation is very high.
“Anh phải kiếm chỗ ở trước, rồi kiếm việc làm sau.”
You must look for accommodation before finding employment.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free