chống trả
Định nghĩa
Phản công lại một cách mãnh liệt.
Từ tương đương
15 more languages
العربيةيادى
Ελληνικάαντεκδικούμαι
Suomikostaa
Bahasa Indonesiamembalas
Nederlandsterugvechten
Portuguêsresistir
Ví dụ
“Địch đến ném bom, bộ đội phòng không chống trả kịch liệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free