Nghĩa của chộp giật | Babel Free
ʨo̰ʔp˨˩ zə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Như chụp giật.
Ví dụ
“Làm ăn kiểu chộp giật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free