HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chòng vòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
ʨa̤wŋ˨˩ va̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Cố nấn ná để chờ, có phần sốt ruột

Ví dụ

“Chòng vòng chờ đợi”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chòng vòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free