Nghĩa của chòng vòng | Babel Free
ʨa̤wŋ˨˩ va̤wŋ˨˩Định nghĩa
Cố nấn ná để chờ, có phần sốt ruột
Ví dụ
“Chòng vòng chờ đợi”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free