HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chấp sự

Danh từ CEFR B2
ʨəp˧˥ sɨ̰ʔ˨˩

Định nghĩa

Chấp hành nhiệm vụ, đảm nhiệm công tác.

Từ tương đương

EnglishDeacon
Españoldiácono
31 more languages
العربيةشماس
Българскидякон
Catalàdiaca
Češtinadiákonjáhen
Danskdiakon
Ελληνικάδιάκονος
Esperantodiakono
Suomidiakoni
Gaeilgedeagánach
Հայերենսարկավագ
Bahasa Indonesiadiakendiakon
Íslenskadjákni
Italianodiacono
Latinadiaconus
Македонскиѓакон
Nederlandsdiaken
Polskidiakon
Portuguêsdiácono
Românădiacon
Slovenčinadiakon
Svenskadiakon
Kiswahilidikonishemasi
Tagalogdiyakono
Türkçediyakoz
Українськадяк
Tiếng Việtphó tếthầy sáu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấp sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free