chấp sự
Định nghĩa
Chấp hành nhiệm vụ, đảm nhiệm công tác.
Từ tương đương
31 more languages
العربيةشماس
Българскидякон
Catalàdiaca
Danskdiakon
Ελληνικάδιάκονος
Esperantodiakono
Suomidiakoni
Gaeilgedeagánach
Հայերենսարկավագ
Íslenskadjákni
Italianodiacono
Latinadiaconus
Македонскиѓакон
Nederlandsdiaken
Polskidiakon
Portuguêsdiácono
Românădiacon
Slovenčinadiakon
Svenskadiakon
Tagalogdiyakono
Türkçediyakoz
Українськадяк
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free