HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phó tế

Danh từ CEFR B2
[fɔ˧˦ te˧˦]

Định nghĩa

Một chức thánh sau chức linh mục và giám mục.

Từ tương đương

Englishdeacon
Españoldiácono
31 more languages
العربيةشماس
Българскидякон
Catalàdiaca
Češtinadiákonjáhen
Danskdiakon
Ελληνικάδιάκονος
Esperantodiakono
Suomidiakoni
Gaeilgedeagánach
Հայերենսարկավագ
Bahasa Indonesiadiakendiakon
Íslenskadjákni
Italianodiacono
Latinadiaconus
Македонскиѓакон
Nederlandsdiakenkerkvoogd
Polskidiakon
Portuguêsdiácono
Românădiacon
Slovenčinadiakon
Svenskadiakon
Kiswahilidikonishemasi
Tagalogdiyakono
Türkçediyakoz
Українськадяк

Ví dụ

“(dated); chấp sự (Protestantism)”
“thầy phó tế”

a deacon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phó tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free