HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phó tế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fɔ˧˦ te˧˦]

Định nghĩa

Một chức thánh sau chức linh mục và giám mục.

Từ tương đương

العربية شماس
Български дякон
Català diaca
Čeština diákon jáhen
Dansk diakon
Deutsch Diakon Diakonin
Ελληνικά διάκονος
English deacon Deacon
Esperanto diakono
Español diácono
Suomi diakoni
Français diaconesse diacre
Gaeilge deagánach
Հայերեն սարկավագ
Bahasa Indonesia diaken diakon
Íslenska djákni
Italiano diacono
日本語 助祭 執事 輔祭
한국어 보제 부제 집사
Latina diaconus
Македонски ѓакон
Malti djaknu djakunu
Nederlands diaken kerkvoogd
Polski diakon
Português diácono
Română diacon
Slovenčina diakon
Svenska diakon
Kiswahili dikoni shemasi
Tagalog diyakono
Türkçe diyakoz
Українська дяк
Tiếng Việt chấp sự thầy sáu

Ví dụ

“(dated); chấp sự (Protestantism)”
“thầy phó tế”

a deacon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phó tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free