chập tối
Định nghĩa
Lúc trời mới bắt đầu tối.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةمغيب
DeutschSonnenuntergang
Ελληνικάδύση
Suomiauringonlasku
Kurdîgurup
Polskizachód słońca
Türkçegurup
中文日落
繁體中文日落
Ví dụ
“Chúng em đi học về lúc chập tối.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free