Nghĩa của cầu chui | Babel Free
[kəw˨˩ t͡ɕuj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
كوبري
Български
на́длез
Ελληνικά
ανισόπεδη διάβαση
Galego
andamio
हिन्दी
उपरिगामी सेतु
Magyar
felüljáró
Bahasa Indonesia
jalan layang
ქართული
მიწისზედა გადასასვლელი
한국어
횡단육교
Македонски
надвозник
मराठी
उड्डाणपूल
Nederlands
fly-over
Português
viaduto
Svenska
viadukt
ไทย
สะพานลอย
Türkçe
üst geçit
Tiếng Việt
cầu vượt
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free