cầu chui
Định nghĩa
Từ tương đương
27 more languages
العربيةكوبري
Българскина́длез
Ελληνικάανισόπεδη διάβαση
Galegoandamio
हिन्दीउपरिगामी सेतु
Magyarfelüljáró
Bahasa Indonesiajalan layang
ქართულიმიწისზედა გადასასვლელი
한국어횡단육교
Македонскинадвозник
मराठीउड्डाणपूल
Nederlandsfly-over
Portuguêsviaduto
Svenskaviadukt
ไทยสะพานลอย
Türkçeüst geçit
Tiếng Việtcầu vượt
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free