Nghĩa của cầu dao | Babel Free
[kəw˨˩ zaːw˧˧]Định nghĩa
Công tắc điện tự động có nhiệm vụ đóng ngắt mạch điện, bảo vệ dòng khi có hiện tượng quá tải hoặc ngắn mạch xảy ra.
Từ tương đương
Bosanski
šalter
English
circuit breaker
Français
disjoncteur
Hrvatski
šalter
Bahasa Indonesia
pemutus arus
pemutus daya
pemutus rangkai
pemutus sirkit
pemutus sirkuit
pemutus tenaga
日本語
遮断器
Bahasa Melayu
pemutus litar
Nederlands
zekering
Polski
bezpiecznik
Português
disjuntor
Русский
автомати́ческий выключа́тель
Српски
šalter
Svenska
effektbrytare
ไทย
สะพานไฟ
Türkçe
şalter
Tiếng Việt
aptomat
Ví dụ
“Cúp cầu dao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free