Meaning of cầu dao | Babel Free
/[kəw˨˩ zaːw˧˧]/Định nghĩa
Công tắc điện tự động có nhiệm vụ đóng ngắt mạch điện, bảo vệ dòng khi có hiện tượng quá tải hoặc ngắn mạch xảy ra.
Từ tương đương
English
circuit breaker
Ví dụ
“Cúp cầu dao.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.