aptomat
Từ tương đương
21 more languages
Bosanskišalter
Hrvatskišalter
日本語遮断器
Bahasa Melayupemutus litar
Nederlandszekering
Polskibezpiecznik
Portuguêsdisjuntor
Русскийавтомати́ческий выключа́тель
Српскиšalter
Svenskaeffektbrytare
ไทยสะพานไฟ
Türkçeşalter
Tiếng Việtcầu dao
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free