HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ASEAN

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

ASEAN: Association of Southeast Asian Nations.

Từ tương đương

EnglishASEAN
EspañolANSA
FrançaisANASE
12 more languages
العربيةأَسْيَان
DeutschASEAN
ΕλληνικάΕΧΝΑ
Bahasa IndonesiaASEAN
ItalianoASEAN
日本語アセアン
한국어아세안
မြန်မာအာဆီယံ
PortuguêsANSEA
РусскийАСЕАН

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ASEAN được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free