HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ASEAN | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

ASEAN: Association of Southeast Asian Nations.

Từ tương đương

العربية أَسْيَان
Deutsch ASEAN ASEAN
Ελληνικά ΕΧΝΑ
English ASEAN
Español ANSA
Français ANASE
Bahasa Indonesia ASEAN
Italiano ASEAN
日本語 アセアン
한국어 아세안
ລາວ ອາຊຽນ
မြန်မာဘာသာ အာဆီယံ
Português ANSEA
Русский АСЕАН

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ASEAN được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free