HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của asen | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔaː˧˧ sɛn˧˧]

Định nghĩa

Nguyên tố hoá học có kí hiệu là As, số hiệu nguyên tử là 33.

Từ tương đương

Català arsènic
Čeština arsen arzen
Deutsch Arsen
Ελληνικά αρσενικό
English Arsenic arsenic
Español arsénico
Suomi arseeni
Français arsenic arsénique
Italiano arsenico arsenico
日本語
한국어
Nederlands arseen
Polski arsen arsenowy
Português arsênio
Русский мышьяк
Türkçe arsenik

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem asen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free