câu chuyện
Định nghĩa
Sự việc hoặc chuyện được nói ra.
Ví dụ
“một câu chuyện buồn cười”
a funny story
“Dẹp câu chuyện ấy đi.”
Let go of that matter.
“Câu chuyện thương tâm.”
“Cắt ngang câu chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free