HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

câu chuyện

Danh từ CEFR B2
[kəw˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sự việc hoặc chuyện được nói ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“một câu chuyện buồn cười”

a funny story

“Dẹp câu chuyện ấy đi.”

Let go of that matter.

“Câu chuyện thương tâm.”
“Cắt ngang câu chuyện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem câu chuyện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free