HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cùm | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[kum˨˩]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ dùng để giữ chặt chân người tù, gồm hai tấm gỗ khi ghép lại thì chỉ còn hai lỗ đủ để cho chân người tù ở trong đó.
  2. Bệnh do một thứ vi-rút gây sốt, sổ mũi, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi.
  3. Khối gồm những cây nhỏ cùng một gốc, những chiếc lá cùng một cành và những bông hoa liền cuống, chụm lại với nhau.
  4. Khối gồm những nhà hoặc những vật liền sát nhau.

Từ tương đương

Čeština pouta
Español gripa gripa gripe gripe
Français grippe grippé grippe
Gàidhlig dì-leum
Galego ferros
Italiano ceppi
日本語 杻械 足枷
Latina compes manicae
Latviešu ķēde
Polski pęto turma więzy
Türkçe köstek
Українська вериги
Tiếng Việt xiềng xiềng xích
中文 cam cam 流感
ZH-TW cam cam 流感

Ví dụ

“Một dịch cúm lan ra khắp làng.”
“Cụm hoa.”
“Cụm rau thơm.”
“Cụm lá.”
“Cụm pháo hoa.”
“Cụm dân cư.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free