HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cụm cảng | Babel Free

Noun CEFR B2
/kṵʔm˨˩ ka̰ːŋ˧˩˧/

Định nghĩa

Cụm gồm nhiều cảng, về mặt là những công trình có mối liên hệ bổ trợ cho nhau trong việc lưu thông hàng hoá trên một khu vực kinh tế chiến lược.

Ví dụ

“Quy hoạch sáu cụm cảng biển lớn kết nối với cao tốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cụm cảng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course