Meaning of cụm cứ điểm | Babel Free
/kṵʔm˨˩ kɨ˧˥ ɗiə̰m˧˩˧/Định nghĩa
Tập hợp một số cứ điểm cùng ở trong một khu vực phòng ngự, có sự chỉ huy thống nhất và có thể chi viện lẫn nhau bằng binh lực, hoả lực.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.