HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cụm cứ điểm | Babel Free

Noun CEFR C1
/kṵʔm˨˩ kɨ˧˥ ɗiə̰m˧˩˧/

Định nghĩa

Tập hợp một số cứ điểm cùng ở trong một khu vực phòng ngự, có sự chỉ huy thống nhất và có thể chi viện lẫn nhau bằng binh lực, hoả lực.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cụm cứ điểm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course