HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cúm gia cầm | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kum˧˦ zaː˧˧ kəm˨˩]/

Định nghĩa

Bệnh cúm do virus gây ra ở các loài gia cầm hay chim, lây truyền chủ yếu qua không khí và phân bón, dễ bùng phát thành dịch và lây nhiễm sang một số động vật có vú cũng như con người, có thể dẫn đến tử vong.

Ví dụ

“Hàng ngàn con gà bị chết do cúm gia cầm.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cúm gia cầm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course