HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cúm gia cầm

Danh từ CEFR C1
[kum˧˦ zaː˧˧ kəm˨˩]

Định nghĩa

Bệnh cúm do virus gây ra ở các loài gia cầm hay chim, lây truyền chủ yếu qua không khí và phân bón, dễ bùng phát thành dịch và lây nhiễm sang một số động vật có vú cũng như con người, có thể dẫn đến tử vong.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Hàng ngàn con gà bị chết do cúm gia cầm.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cúm gia cầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free