HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cật vấn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kət̚˧˨ʔ vən˧˦]

Định nghĩa

Hỏi vặn, gặng hỏi cặn kẽ, nghiêm nhặt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lính gác cật vấn người qua lại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cật vấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free