HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cáng lò

Danh từ CEFR B2
kaːŋ˧˥ lɔ̤˨˩

Định nghĩa

Một loài thực vật có hoa trong Họ Cáng lò, cây gỗ nhỏ, thân có mùi thơm, vỏ thân láng trắng.

Từ tương đương

EnglishBirch
Españolabedul
15 more languages

Ví dụ

“Sử dụng gỗ cáng lò.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cáng lò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free