HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của căng-gu-ru | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[kaŋ˧˧ ɣu˧˧ zu˧˧]

Định nghĩa

Một nhóm các loài thú có túi thuộc họ Chân to.

Từ tương đương

Čeština klokan klokaní
Deutsch Känguru
Ελληνικά καγκουρό
Español canguro
Français kangaroo kangourou
Italiano canguro
Nederlands kangoeroe
Português canguru
Türkçe kanguru
Tiếng Việt canguru
中文 袋鼠
ZH-TW 袋鼠

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căng-gu-ru được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free