Nghĩa của cánh bèo | Babel Free
kajŋ˧˥ ɓɛ̤w˨˩Định nghĩa
Thân phận nhỏ mọn và trôi nổi.
Ví dụ
“Nghĩ mình mặt nước cánh bèo, đã nhiều lưu lạc lại nhiều gian truân (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free