cảnh binh
Định nghĩa
Cảnh sát võ trang.
Từ tương đương
18 more languages
עבריתמִשְׁטָרָה צְבָאִית
Bahasa Indonesiapolisi militer
Italianopolizia militare
Polskiżandarmeria
PortuguêsPolícia Militar
Svenskamilitärpolis
ไทยสารวัตรทหาร
Türkçeaskerî polis
中文憲兵
繁體中文憲兵
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free