Nghĩa của cảnh binh | Babel Free
[kajŋ̟˧˩ ʔɓïŋ˧˧]Định nghĩa
Cảnh sát võ trang.
Từ tương đương
Español
policía militar
עברית
מִשְׁטָרָה צְבָאִית
Bahasa Indonesia
polisi militer
Italiano
polizia militare
Polski
żandarmeria
Português
Polícia Militar
Svenska
militärpolis
ไทย
สารวัตรทหาร
Türkçe
askerî polis
中文
憲兵
繁體中文
憲兵
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free