Nghĩa của canh chua | Babel Free
[kajŋ̟˧˧ t͡ɕuə˧˧]Định nghĩa
A southern Vietnamese sour soup usually made with fish or shrimp and vegetables, and flavored with tamarind and ngò ôm (Limnophila aromatica)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free