Nghĩa của canh chừng | Babel Free
kajŋ˧˥ ʨuŋ˧˧Định nghĩa
Sự kiện, giai đoạn cuối cùng của lịch sử; cái kết của thế giới.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free