HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của canh chừng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kajŋ˧˥ ʨuŋ˧˧

Định nghĩa

Sự kiện, giai đoạn cuối cùng của lịch sử; cái kết của thế giới.

Từ tương đương

English eschaton
Français fin des temps
Polski eschaton

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem canh chừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free