HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cánh gà | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kajŋ̟˧˦ ɣaː˨˩]/

Định nghĩa

(lỗi thời) Tiếng gà gáy canh năm, lúc trời sắp sáng; cũng dùng để chỉ khoảng thời gian về cuối của đêm.

Từ tương đương

English chicken wing

Ví dụ

“cánh gà xe xích lô”

side flap of a pedicab

“"Gió đưa cành trúc la đà, Tiếng chuông Trấn Võ canh gà Thọ Xương." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cánh gà used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course