Nghĩa của cánh gà | Babel Free
[kajŋ̟˧˦ ɣaː˨˩]Định nghĩa
(lỗi thời) Tiếng gà gáy canh năm, lúc trời sắp sáng; cũng dùng để chỉ khoảng thời gian về cuối của đêm.
Từ tương đương
Deutsch
Hähnchenflügel
Español
alita de pollo
Suomi
kanansiipi
Français
aile de poulet
Magyar
csirkeszárny
日本語
手羽先
한국어
닭날개
Nederlands
kippenvleugel
Русский
крыло́ ку́рицы
Ví dụ
“cánh gà xe xích lô”
side flap of a pedicab
“"Gió đưa cành trúc la đà, Tiếng chuông Trấn Võ canh gà Thọ Xương." (Cdao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free