cảnh giác
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
20 more languages
Българскинамирам
Esperantoelrigardi
Suomivaroa
Italianoaffacciarsibadarecercarecercare con lo sguardodare suessere rivoltofare attenzioneguardare fuoristare attento
日本語哨
Kurdîvîdeo
Latinavideo
Lietuviųdėmesio
Svenskase upp
Tiếng Việtđể ý
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free