HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of canh cà chua trứng | Babel Free

Noun CEFR C2
/kajŋ˧˧ ka̤ː˨˩ ʨwaː˧˧ ʨɨŋ˧˥/

Định nghĩa

Món canh thường thấy ở Việt Nam, nấu từ cà chua và trứng. Khi nấu, trứng được đánh tan trứng, sau đó đổ từ từ vào nước canh đang sôi để tạo các “dải trứng” giống như mây.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See canh cà chua trứng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course