HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cảnh báo | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kajŋ̟˧˩ ʔɓaːw˧˦]/

Định nghĩa

Thông báo của hệ thống máy tính khi thấy lệnh mà người sử dụng vừa đưa ra có khả năng không thể hoàn thành được, hoặc có thể gây ra các lỗi khác.

Từ tương đương

English Warn warning

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cảnh báo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course