HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cảng Thơm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːŋ˧˩ tʰəːm˧˧]

Định nghĩa

Hong Kong

dated, literary

Từ tương đương

العربية هونغ كونغ
Čeština Hongkong
Deutsch Hongkong
Ελληνικά Χόνγκ Κόνγκ
English Hong Kong
Suomi Hongkong
Français Hong Kong
עברית הונג קונג
हिन्दी हांग कांग
Italiano Hong Kong
日本語 香港
한국어 향항 홍콩
Nederlands Hongkong
Polski Hongkong
Português Hong Kong Honguecongue
Русский Гонконг
Svenska Hongkong
ไทย ฮ่องกง
Türkçe Hong Kong
Українська Гонконг

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cảng Thơm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free