HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 香港 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of Hương Cảng: (historical, dated in colloquial usage, sometimes used in literary contexts) Hong Kong (a city, island and special administrative region in southeastern China)

Từ tương đương

العربية هونغ كونغ
Čeština Hongkong
Deutsch Hongkong
Ελληνικά Χόνγκ Κόνγκ
English Hong Kong
Suomi Hongkong
Français Hong Kong
עברית הונג קונג
हिन्दी हांग कांग
Italiano Hong Kong
日本語 香港
한국어 향항 홍콩
Nederlands Hongkong
Polski Hongkong
Português Hong Kong Honguecongue
Русский Гонконг
Svenska Hongkong
ไทย ฮ่องกง
Türkçe Hong Kong
Українська Гонконг

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 香港 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free